davallia mariesii

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài dương xỉ thuộc chi Davallia: Davallia mariesii tên khoa học của một loài dương xỉ lông chim mảnh mai, thường được tìm thấykhu vực nhiệt đới châu Á Malaysia.
    • Tên gọi khác: Trong một số ngữ cảnh, có thể được gọi là "giống davalia bullata", chỉ một dạng hoặc giống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The delicate fronds of Davallia mariesii make it a popular choice for fern collectors. (Những tán mỏng manh của Davallia mariesii khiến trở thành lựa chọn phổ biến cho những người sưu tập dương xỉ.)
    • This Davallia mariesii thrives in the humid, shaded conditions of a tropical forest understory. (Loài Davallia mariesii này phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt, bóng râmtầng dưới rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Tên tuân theo quy ước danh pháp hai phần (chi loài) trong sinh học. Phần "mariesii" thường để vinh danh nhà thám hiểm hoặc nhà thực vật học Charles Maries.
    • The specimen was correctly identified as Davallia mariesii based on its rhizome scales and pinnae shape. (Mẫu vật đã được xác định chính xác Davallia mariesii dựa trên vảy thân rễ hình dạng lá chét của .)
Biến thể từ gần giống
  • Davallia (n): Tên của một chi dương xỉ trong họ Davalliaceae, bao gồm nhiều loài thường thân rễ lan được phủ lông hoặc vảy.
  • Squirrel's Foot Fern (n): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho một số loài trong chi , do thân rễ lông trông giống bàn chân sóc. (Lưu ý: Đây tên gọi chung, không phải tên khoa học chính xác của ).
Từ đồng nghĩa
  • Feathery fern of tropical Asia and Malaysia: (Dương xỉ lông chim vùng nhiệt đới châu Á Malaysia) – Đây một mô tả đặc trưng chứ không phải tên gọi chính thức.
  • Davalia bullata (giống): Một tên gọi khác hoặc cách đề cập đến cùng một loài trong một số tài liệu tham khảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng, tên khoa học của một loài thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng, tên khoa học của một loài thực vật.)

Noun
  1. giống davalia bullata